忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vượt qua
同形词:
vượt quá
vượt qua
越
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vượt: nặng(低促、带喉塞) · qua: ngang(平调)
?
释义
越过障碍或难关,克服
常用搭配
vượt qua khó khăn
越过困难
vượt qua thử thách
越过挑战
例句
Tôi đã vượt qua kỳ thi.
我越过了考试。
Cô ấy vượt qua nỗi sợ.
她越过了恐惧。
出现在这些词条的例句中
ý chí
意志
bế tắc
僵局
vật lộn
挣扎
nghị lực
毅力
sóng gió
风波
vòng loại
预赛
thời không
时空
tuổi dậy thì
青春期
表达程度
khá
挺
thông thường
一般
càng ngày càng
越来越
chủ yếu
主要
thật sự
真正
đặc biệt
特别
常见问题
越用越南语怎么说?
「越」的越南语是 vượt qua。
vượt qua 是什么意思?
vượt qua 在越南语中意思是「越」,词性为动词。越过障碍或难关,克服。
vượt qua 怎么读?
vượt qua 有 2 个音节:vượt: nặng(低促、带喉塞) · qua: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vượt qua 常用吗?
vượt qua 在越南语最常用的 1000 个词之内。
vượt qua 怎么造句?
例如:Tôi đã vượt qua kỳ thi.(我越过了考试。);Cô ấy vượt qua nỗi sợ.(她越过了恐惧。)。
想真正记住「vượt qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store