忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đến muộn
đến muộn
迟到
动词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đến: sắc(高升) · muộn: nặng(低促、带喉塞)
释义
迟到
常用搭配
đến muộn giờ
迟到
đến muộn cuộc họp
会议迟到
例句
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
对不起,我迟到了。
Anh ấy thường xuyên đến muộn.
他经常迟到。
出现在这些词条的例句中
sao
咋
muộn
晚
bởi vì
因为
tại sao
为什么
xin lỗi
对不起
có lẽ
也许
thế là
于是
không sao
没关系
穿越时光
ban đầu
最初
nhiều năm
多年
giai đoạn
阶段
tương lai
未来
sau khi
之后
nghỉ hè
放暑假
常见问题
迟到用越南语怎么说?
「迟到」的越南语是 đến muộn。
đến muộn 是什么意思?
đến muộn 在越南语中意思是「迟到」,词性为动词。迟到。
đến muộn 怎么读?
đến muộn 有 2 个音节:đến: sắc(高升) · muộn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến muộn 怎么造句?
例如:Tôi xin lỗi vì đến muộn.(对不起,我迟到了。);Anh ấy thường xuyên đến muộn.(他经常迟到。)。
想真正记住「đến muộn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store