忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đến muộn
đến muộn
迟到
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đến: sắc(高升) · muộn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
迟到
常用搭配
đến muộn giờ
迟到
đến muộn cuộc họp
会议迟到
例句
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
对不起,我迟到了。
Anh ấy thường xuyên đến muộn.
他经常迟到。
出现在这些词条的例句中
sao
咋
muộn
晚
tại sao
为什么
xin lỗi
对不起
nói rằng
说道
không sao
没关系
thường lệ
往常
bất đắc dĩ
不得已
日程与策划
không kịp
来不及
bỏ ra
付出
thất bại
失败
tối
暗
đơn
单
hút ma túy
吸毒
常见问题
迟到用越南语怎么说?
「迟到」的越南语是 đến muộn。
đến muộn 是什么意思?
đến muộn 在越南语中意思是「迟到」,词性为动词。迟到。
đến muộn 怎么读?
đến muộn 有 2 个音节:đến: sắc(高升) · muộn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến muộn 常用吗?
đến muộn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đến muộn 怎么造句?
例如:Tôi xin lỗi vì đến muộn.(对不起,我迟到了。);Anh ấy thường xuyên đến muộn.(他经常迟到。)。
想真正记住「đến muộn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store