忆单词忆单词

còn sót lại

残留

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— còn: huyền(低降) · sót: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)

còn sót lại 残留

释义

常用搭配

còn sót lại một ít
还残留一点
dấu vết còn sót lại
残留痕迹

例句

Chỉ còn sót lại vài người.
只残留几个人了。
Một ít thức ăn còn sót lại.
还残留一点食物。

物理小实验

常见问题

残留用越南语怎么说?
「残留」的越南语是 còn sót lại。
còn sót lại 是什么意思?
còn sót lại 在越南语中意思是「残留」,词性为动词。残留,剩下。
còn sót lại 怎么读?
còn sót lại 有 3 个音节:còn: huyền(低降) · sót: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
còn sót lại 怎么造句?
例如:Chỉ còn sót lại vài người.(只残留几个人了。);Một ít thức ăn còn sót lại.(还残留一点食物。)。

想真正记住「còn sót lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练