忆单词忆单词

同形词:ổ cắm điện

ổ cắm điện

插座

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— ổ: hỏi(降升) · cắm: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)

ổ cắm điện 插座

释义

常用搭配

ổ cắm điện đa năng
多功能插座
ổ cắm điện kéo dài
延长插座

例句

Tôi cần một ổ cắm điện cho máy tính.
我需要一个插座给电脑用。
Ổ cắm điện này có nhiều lỗ.
这个插座有很多孔。

出现在这些词条的例句中

家电日常

常见问题

插座用越南语怎么说?
「插座」的越南语是 ổ cắm điện。
ổ cắm điện 是什么意思?
ổ cắm điện 在越南语中意思是「插座」,词性为名词。用于连接电器与电源的插孔装置。
ổ cắm điện 怎么读?
ổ cắm điện 有 3 个音节:ổ: hỏi(降升) · cắm: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ổ cắm điện 怎么造句?
例如:Tôi cần một ổ cắm điện cho máy tính.(我需要一个插座给电脑用。);Ổ cắm điện này có nhiều lỗ.(这个插座有很多孔。)。

想真正记住「ổ cắm điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练