忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bản dự thảo
bản dự thảo
草案
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bản: hỏi(降升) · dự: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)
?
释义
草案,尚未定稿的文件
常用搭配
soạn bản dự thảo
起草草案
xem xét bản dự thảo
审查草案
例句
Chúng tôi đang chỉnh sửa bản dự thảo.
我们正在修改草案。
Bản dự thảo này cần được xem xét lại.
这个草案需要重新审查。
职场沟通与管理
hưởng ứng
响应
quán triệt
贯彻
hầm
隧道
lọc
淘
sao Thiên Vương
天王星
sao Thủy
水星
常见问题
草案用越南语怎么说?
「草案」的越南语是 bản dự thảo。
bản dự thảo 是什么意思?
bản dự thảo 在越南语中意思是「草案」,词性为名词。草案,尚未定稿的文件。
bản dự thảo 怎么读?
bản dự thảo 有 3 个音节:bản: hỏi(降升) · dự: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản dự thảo 常用吗?
bản dự thảo 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bản dự thảo 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang chỉnh sửa bản dự thảo.(我们正在修改草案。);Bản dự thảo này cần được xem xét lại.(这个草案需要重新审查。)。
想真正记住「bản dự thảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store