忆单词忆单词

bản dự thảo

草案

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— bản: hỏi(降升) · dự: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)

bản dự thảo 草案

释义

常用搭配

soạn bản dự thảo
起草草案
xem xét bản dự thảo
审查草案

例句

Chúng tôi đang chỉnh sửa bản dự thảo.
我们正在修改草案。
Bản dự thảo này cần được xem xét lại.
这个草案需要重新审查。

法律实务场景

常见问题

草案用越南语怎么说?
「草案」的越南语是 bản dự thảo。
bản dự thảo 是什么意思?
bản dự thảo 在越南语中意思是「草案」,词性为名词。草案,尚未定稿的文件。
bản dự thảo 怎么读?
bản dự thảo 有 3 个音节:bản: hỏi(降升) · dự: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản dự thảo 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang chỉnh sửa bản dự thảo.(我们正在修改草案。);Bản dự thảo này cần được xem xét lại.(这个草案需要重新审查。)。

想真正记住「bản dự thảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练