忆单词忆单词

nút xả nước

冲水按钮

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nút: sắc(高升) · xả: hỏi(降升) · nước: sắc(高升)

nút xả nước 冲水按钮

释义

常用搭配

nhấn nút xả nước
按冲水按钮

例句

Bạn hãy nhấn nút xả nước sau khi dùng.
用完请按冲水按钮。
Nút xả nước bị kẹt rồi.
冲水按钮卡住了。

家居日常物语

常见问题

冲水按钮用越南语怎么说?
「冲水按钮」的越南语是 nút xả nước。
nút xả nước 是什么意思?
nút xả nước 在越南语中意思是「冲水按钮」,词性为名词。冲水按钮(用于马桶等的冲水开关)。
nút xả nước 怎么读?
nút xả nước 有 3 个音节:nút: sắc(高升) · xả: hỏi(降升) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nút xả nước 怎么造句?
例如:Bạn hãy nhấn nút xả nước sau khi dùng.(用完请按冲水按钮。);Nút xả nước bị kẹt rồi.(冲水按钮卡住了。)。

想真正记住「nút xả nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练