忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đảm nhận
đảm nhận
承担
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đảm: hỏi(降升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)
释义
承担某项任务或责任
常用搭配
đảm nhận công việc
承担工作
đảm nhận vai trò
承担角色
例句
Anh ấy đảm nhận vị trí trưởng phòng.
他承担了部门经理的职位。
Tôi sẽ đảm nhận dự án này.
我会承担这个项目。
高频必备动词
ở lại
留
đạt được
获得
nhớ
记得
tính toán
算
sở hữu
拥有
hiểu rõ
明白
常见问题
承担用越南语怎么说?
「承担」的越南语是 đảm nhận。
đảm nhận 是什么意思?
đảm nhận 在越南语中意思是「承担」,词性为动词。承担某项任务或责任。
đảm nhận 怎么读?
đảm nhận 有 2 个音节:đảm: hỏi(降升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đảm nhận 怎么造句?
例如:Anh ấy đảm nhận vị trí trưởng phòng.(他承担了部门经理的职位。);Tôi sẽ đảm nhận dự án này.(我会承担这个项目。)。
想真正记住「đảm nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store