忆单词忆单词

hành khách

乘客

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hành: huyền(低降) · khách: sắc(高升)

hành khách 乘客

释义

常用搭配

hành khách trên tàu
列车乘客
phục vụ hành khách
服务乘客

例句

Máy bay có 200 hành khách.
飞机上有200名乘客。
Nhân viên giúp đỡ hành khách.
工作人员帮助乘客。

出现在这些词条的例句中

职场身份全掌握

常见问题

乘客用越南语怎么说?
「乘客」的越南语是 hành khách。
hành khách 是什么意思?
hành khách 在越南语中意思是「乘客」,词性为名词。乘坐交通工具的人。
hành khách 怎么读?
hành khách 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · khách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành khách 怎么造句?
例如:Máy bay có 200 hành khách.(飞机上有200名乘客。);Nhân viên giúp đỡ hành khách.(工作人员帮助乘客。)。

想真正记住「hành khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练