đầu tư chứng khoán 炒股 动词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— đầu: huyền(低降) · tư: ngang(平调) · chứng: sắc(高升) · khoán: sắc(高升)