忆单词忆单词

đầu tư chứng khoán

炒股

动词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— đầu: huyền(低降) · tư: ngang(平调) · chứng: sắc(高升) · khoán: sắc(高升)

đầu tư chứng khoán 炒股

释义

常用搭配

đầu tư chứng khoán ngắn hạn
短线炒股
đầu tư chứng khoán dài hạn
长线炒股

例句

Anh ấy thích đầu tư chứng khoán.
他喜欢炒股。
Đầu tư chứng khoán có thể rủi ro.
炒股可能有风险。

相关词条

常见问题

炒股用越南语怎么说?
「炒股」的越南语是 đầu tư chứng khoán。
đầu tư chứng khoán 是什么意思?
đầu tư chứng khoán 在越南语中意思是「炒股」,词性为动词。买卖股票以获取利润。
đầu tư chứng khoán 怎么读?
đầu tư chứng khoán 有 4 个音节:đầu: huyền(低降) · tư: ngang(平调) · chứng: sắc(高升) · khoán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đầu tư chứng khoán 怎么造句?
例如:Anh ấy thích đầu tư chứng khoán.(他喜欢炒股。);Đầu tư chứng khoán có thể rủi ro.(炒股可能有风险。)。

想真正记住「đầu tư chứng khoán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练