忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nơi sản xuất
nơi sản xuất
产地
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— nơi: ngang(平调) · sản: hỏi(降升) · xuất: sắc(高升)
?
释义
产地
生产地点
常用搭配
nơi sản xuất hàng hóa
商品产地
nơi sản xuất nông sản
农产品产地
例句
Đây là nơi sản xuất của sản phẩm này.
这是该产品的产地。
Bạn biết nơi sản xuất của cà phê này không?
你知道这种咖啡的产地吗?
机械与陪伴
bị spam
被骚扰
đổi phiên bản
改版
đập nước
坝
cởi mở
开朗
vật lộn
挣扎
phấn nước
气垫
常见问题
产地用越南语怎么说?
「产地」的越南语是 nơi sản xuất。
nơi sản xuất 是什么意思?
nơi sản xuất 在越南语中意思是「产地」,词性为名词。产地;生产地点。
nơi sản xuất 怎么读?
nơi sản xuất 有 3 个音节:nơi: ngang(平调) · sản: hỏi(降升) · xuất: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nơi sản xuất 常用吗?
nơi sản xuất 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nơi sản xuất 怎么造句?
例如:Đây là nơi sản xuất của sản phẩm này.(这是该产品的产地。);Bạn biết nơi sản xuất của cà phê này không?(你知道这种咖啡的产地吗?)。
想真正记住「nơi sản xuất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store