忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đi trước
đi trước
超前
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đi: ngang(平调) · trước: sắc(高升)
?
释义
走在前面,领先
提前做某事
常用搭配
đi trước thời đại
超前时代
đi trước đối thủ
超前对手
例句
Anh ấy luôn đi trước mọi người.
他总是超前大家。
Chúng ta phải đi trước đối thủ.
我们要超前对手。
出现在这些词条的例句中
trước khi
之前
học hỏi kinh nghiệm
取经
noi theo
效仿
心理健康
đường chân trời
地平线
vũ lực
武力
thể chế
体制
tán thán
赞叹
công đoàn
工会
hôn mê
昏迷
常见问题
超前用越南语怎么说?
「超前」的越南语是 đi trước。
đi trước 是什么意思?
đi trước 在越南语中意思是「超前」,词性为动词。走在前面,领先;提前做某事。
đi trước 怎么读?
đi trước 有 2 个音节:đi: ngang(平调) · trước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi trước 常用吗?
đi trước 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đi trước 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn đi trước mọi người.(他总是超前大家。);Chúng ta phải đi trước đối thủ.(我们要超前对手。)。
想真正记住「đi trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store