忆单词忆单词

拼音 Y 开头的中文词用越南语怎么说

共 747 个词,第 2/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

遗体thi hài遗物di vật遗愿di nguyện遗址di tích遗嘱di chúc疑点điểm nghi vấn疑问nghi vấnB已经đãbằng以……方式một cách以后sau này以来từ khi以免để tránh以内trong vòng以前trước đây以上trở lên以身作则làm gương以为tưởng以下dưới đây以至于đến nỗidựa椅子ghế义务nghĩa vụ亿万富翁tỷ phú艺人nghệ sĩ艺术nghệ thuật议程chương trình nghị sự议会nghị viện议题chủ đề thảo luận议员nghị sĩ屹立sừng sững异常bất thường异地恋yêu xa异火dị hỏa异口同声đồng thanh异想天开ý tưởng viển vông异性khác giới抑扬顿挫ngữ điệu lên xuống抑郁trầm cảm抑制kiềm chếdịch易拉罐lon nước ngọt易碎品đồ dễ vỡ疫苗vắc-xin意见ý kiến意料之外ngoài dự liệu意识ý thức意思ý意思是nghĩa là意图ý định意味着có nghĩa là意想不到không ngờ tới意义nghĩa意义ý nghĩa意愿ý muốn意志y意志ý chítràn毅力nghị lựccánh因此vì thế因人而异tuỳ người mà khác因素yếu tố因为bởi因为bởi vì因为tại因為âm u阴暗u ám阴谋âm mưu阴天trời âm u阴性âm tính音节âm tiết音乐âm nhạc音乐nhạc音乐盒hộp nhạc音量âm lượng音响loa音像âm thanh hình ảnh殷勤niềm nởbạc银河系dải Ngân Hà银幕màn ảnh银牌huy chương bạc银色màu bạc银项链dây chuyền bạc银行ngân hàng银行卡thẻ ngân hàngdẫn引经据典dẫn kinh dẫn điển引起gây引人注目gây chú ý引用trích dẫn引诱dụ dỗ饮料đồ uống饮食ăn uống饮水uống nước饮水壶bình nước饮水机cây nước nóng lạnh饮用水nước uống隐蔽ẩn giấu隐藏ẩn隐患nguy cơ tiềm ẩn隐瞒che giấu隐情ẩn tình隐身tàng hình隐约lờ mờnghiệnin印刷in ấn印刷术kỹ thuật in ấn印象ấn tượng印章con dấu印证chứng thực应酬giao tiếp xã giao应付ứng phó应急灯đèn khẩn cấp应聘ứng tuyển应邀nhận lời mời应用ứng dụng应有尽有cái gì cũng có英镑bảng Anh英国Anh英里dặm英特尔intel英雄anh hùng英雄联盟League of Legends英勇anh dũng英语tiếng Anh婴儿车xe đẩy em bé婴儿床cũi em bé樱花hoa anh đào樱桃anh đào鹦鹉vẹtđại bàng迎合chiều theo迎来đón nhận荧光huỳnh quang荧光笔bút dạ quang营救giải cứu营养dinh dưỡng营业mở cửa营业执照giấy phép kinh doanhthắng赢得giành được赢家người thắng cuộc影迷fan điện ảnh影片bộ phim影视điện ảnh và truyền hình影响ảnh hưởng影星diễn viên điện ảnh影子bóng影子cái bóngcứng硬币tiền xu硬件phần cứng硬盘ổ cứng拥抱ôm拥护ủng hộ拥挤đông đúc拥有sở hữu庸俗tầm thường永恒vĩnh hằng永久vĩnh viễn永远mãi mãi泳镜kính bơi泳帽mũ bơi勇敢dũng cảm勇气dũng khí勇往直前dũng cảm tiến lêndâng trào涌入tràn vào涌现xuất hiện ồ ạtdùng用不着không cần thiết用得着dùng được用法cách dùng用户người dùng用来dùng để用力dùng sức用品đồ dùng用途công dụng用心tận tâm用意dụng ý用于dùng choưu tú优点ưu điểm优化tối ưu hóa优惠ưu đãi优惠券voucher优美duyên dáng优胜劣汰chọn lọc tự nhiên优势ưu thế优先ưu tiên优秀xuất sắc优雅thanh lịch优越ưu việt优质chất lượng cao忧郁u sầu幽灵bóng ma幽默hài hước悠久lâu đời悠闲nhàn nhã尤其đặc biệt làdo由此可见có thể thấy rằng犹豫do dự邮编mã bưu điện邮件email邮局bưu điện邮票tem thư邮箱hộp thư邮政bưu chínhdầu油管YouTube油画tranh sơn dầu油量表đồng hồ nhiên liệu油麦菜xà lách dầu油门chân ga油腻béo ngậy油漆工thợ sơn油箱bình xăngbơi游船thuyền du lịch游客khách du lịch游乐园công viên giải trí游戏trò游戏trò chơi游戏机máy chơi game游戏王Yu-Gi-Oh!游行diễu hành游泳bơi lội游泳池hồ bơi游泳馆bể bơi鱿鱼丝khô mực友好thân thiện友人bạn bè友谊tình bạn有朝一日một ngày nào đó有的放矢nhắm đúng mục tiêu有毒có độc有关liên quan有害có hại有货còn hàng有机hữu cơ有劲儿có sức有口无心nói vô ý有利có lợi有利于có lợi cho有两下子có tài有没有có không有趣thú vị有人có người有时đôi khi有事có việc有所不同khác nhau有望có hy vọng有限hữu hạn有效期thời hạn hiệu lực有序có trật tự有一些có một số有用có ích有助于giúp ích cho右边bên phải右转rẽ phải幼儿园mẫu giáo幼稚ấu trĩ柚子bưởi诱饵mồi nhử诱惑cám dỗ诱人hấp dẫn于是thế là余地chỗ trống余额số dư鱼刺xương cá鱼饵mồi câu鱼竿cần câu鱼干cá khô鱼钩lưỡi câu鱼鳞vảy cá鱼露nước mắm鱼塘ao nuôi cá鱼头đầu cá鱼丸cá viên鱼尾đuôi cá鱼线dây câu鱼线轮guồng câu娱乐giải trí渔船tàu cá渔夫帽mũ bucket渔民ngư dân渔网lưới đánh cá逾期quá hạn愚公移山người kiên trì愚昧ngu muội愚人节Cá tháng Tư