忆单词忆单词

bình nước

饮水壶

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— bình: huyền(低降) · nước: sắc(高升)

bình nước 饮水壶

释义

常用搭配

bình nước thể thao
运动饮水壶
bình nước giữ nhiệt
保温饮水壶

例句

Bạn nhớ mang bình nước khi đi học.
你上学记得带饮水壶。
Bình nước này giữ lạnh tốt.
这个饮水壶保冷效果好。

出现在这些词条的例句中

家居实用物

常见问题

饮水壶用越南语怎么说?
「饮水壶」的越南语是 bình nước。
bình nước 是什么意思?
bình nước 在越南语中意思是「饮水壶」,词性为名词。用来装水饮用的壶。
bình nước 怎么读?
bình nước 有 2 个音节:bình: huyền(低降) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình nước 怎么造句?
例如:Bạn nhớ mang bình nước khi đi học.(你上学记得带饮水壶。);Bình nước này giữ lạnh tốt.(这个饮水壶保冷效果好。)。

想真正记住「bình nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练