忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bình nước
bình nước
饮水壶
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bình: huyền(低降) · nước: sắc(高升)
释义
用来装水饮用的壶
常用搭配
bình nước thể thao
运动饮水壶
bình nước giữ nhiệt
保温饮水壶
例句
Bạn nhớ mang bình nước khi đi học.
你上学记得带饮水壶。
Bình nước này giữ lạnh tốt.
这个饮水壶保冷效果好。
出现在这些词条的例句中
bình
壶
nước nóng
热水
家居实用物
tiệm giặt ủi
洗衣店
khóa
锁
đống
堆
quạt
扇
tái chế
回收
đến nhà
上门
常见问题
饮水壶用越南语怎么说?
「饮水壶」的越南语是 bình nước。
bình nước 是什么意思?
bình nước 在越南语中意思是「饮水壶」,词性为名词。用来装水饮用的壶。
bình nước 怎么读?
bình nước 有 2 个音节:bình: huyền(低降) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình nước 怎么造句?
例如:Bạn nhớ mang bình nước khi đi học.(你上学记得带饮水壶。);Bình nước này giữ lạnh tốt.(这个饮水壶保冷效果好。)。
想真正记住「bình nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store