忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bưu điện
bưu điện
邮局
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bưu: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)
释义
邮局,办理邮政业务的地方
常用搭配
gửi thư ở bưu điện
在邮局寄信
bưu điện trung tâm
中央邮局
例句
Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm.
我去邮局寄包裹。
Bưu điện này mở cửa đến 6 giờ tối.
这个邮局营业到晚上六点。
出现在这些词条的例句中
hỏi đường
问路
mã bưu điện
邮编
giấy thông báo
通知书
出行必经之地
bưu chính
邮政
cầu cảng
码头
cảng
港
sân ga
站台
nhà chờ
候车室
tầng hầm
地下停车场
常见问题
邮局用越南语怎么说?
「邮局」的越南语是 bưu điện。
bưu điện 是什么意思?
bưu điện 在越南语中意思是「邮局」,词性为名词。邮局,办理邮政业务的地方。
bưu điện 怎么读?
bưu điện 有 2 个音节:bưu: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bưu điện 怎么造句?
例如:Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm.(我去邮局寄包裹。);Bưu điện này mở cửa đến 6 giờ tối.(这个邮局营业到晚上六点。)。
想真正记住「bưu điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store