忆单词忆单词

màn ảnh

银幕

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— màn: huyền(低降) · ảnh: hỏi(降升)

màn ảnh 银幕

释义

常用搭配

màn ảnh rộng
宽银幕
ngôi sao màn ảnh
银幕明星

例句

Bộ phim được chiếu trên màn ảnh lớn.
电影在大银幕上映。
Cô ấy là ngôi sao màn ảnh nổi tiếng.
她是著名的银幕明星。

家电进阶指南

常见问题

银幕用越南语怎么说?
「银幕」的越南语是 màn ảnh。
màn ảnh 是什么意思?
màn ảnh 在越南语中意思是「银幕」,词性为名词。银幕,电影屏幕。
màn ảnh 怎么读?
màn ảnh 有 2 个音节:màn: huyền(低降) · ảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
màn ảnh 怎么造句?
例如:Bộ phim được chiếu trên màn ảnh lớn.(电影在大银幕上映。);Cô ấy là ngôi sao màn ảnh nổi tiếng.(她是著名的银幕明星。)。

想真正记住「màn ảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练