忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ý thức
ý thức
意识
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ý: sắc(高升) · thức: sắc(高升)
释义
意识,对事物的认知和觉察
常用搭配
ý thức trách nhiệm
责任意识
ý thức bảo vệ môi trường
环保意识
例句
Ý thức của học sinh rất tốt.
学生的意识很好。
Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.
我们需要提高公众意识。
出现在这些词条的例句中
vật chất
物质
tập thể
团体
bảo vệ môi trường
环保
核心概念词 11
tiêu chuẩn
标准
chính trị
政治
hiện thực
现实
then chốt
关键
tình
情感
ý nghĩa
意义
常见问题
意识用越南语怎么说?
「意识」的越南语是 ý thức。
ý thức 是什么意思?
ý thức 在越南语中意思是「意识」,词性为名词。意识,对事物的认知和觉察。
ý thức 怎么读?
ý thức 有 2 个音节:ý: sắc(高升) · thức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ý thức 怎么造句?
例如:Ý thức của học sinh rất tốt.(学生的意识很好。);Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.(我们需要提高公众意识。)。
想真正记住「ý thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store