忆单词忆单词

ý thức

意识

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ý: sắc(高升) · thức: sắc(高升)

ý thức 意识

释义

常用搭配

ý thức trách nhiệm
责任意识
ý thức bảo vệ môi trường
环保意识

例句

Ý thức của học sinh rất tốt.
学生的意识很好。
Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.
我们需要提高公众意识。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 11

常见问题

意识用越南语怎么说?
「意识」的越南语是 ý thức。
ý thức 是什么意思?
ý thức 在越南语中意思是「意识」,词性为名词。意识,对事物的认知和觉察。
ý thức 怎么读?
ý thức 有 2 个音节:ý: sắc(高升) · thức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ý thức 怎么造句?
例如:Ý thức của học sinh rất tốt.(学生的意识很好。);Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.(我们需要提高公众意识。)。

想真正记住「ý thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练