忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nước mắm
nước mắm
鱼露
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nước: sắc(高升) · mắm: sắc(高升)
释义
用小鱼发酵制成的咸味调味品
常用搭配
nước mắm nguyên chất
纯鱼露
nước mắm nhĩ
头道鱼露
例句
Nước mắm là gia vị truyền thống của Việt Nam.
鱼露是越南的传统调味品。
Tôi thích chấm rau sống với nước mắm.
我喜欢蘸鱼露吃生菜。
出现在这些词条的例句中
chấm
蘸
chả giò
炸春卷
厨房调料铺
hồi
八角
đường cát
砂糖
dầu mè
香油
bột ngọt
味精
cay tê
麻辣
phân bón hóa học
化肥
常见问题
鱼露用越南语怎么说?
「鱼露」的越南语是 nước mắm。
nước mắm 是什么意思?
nước mắm 在越南语中意思是「鱼露」,词性为名词。用小鱼发酵制成的咸味调味品。
nước mắm 怎么读?
nước mắm 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · mắm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước mắm 怎么造句?
例如:Nước mắm là gia vị truyền thống của Việt Nam.(鱼露是越南的传统调味品。);Tôi thích chấm rau sống với nước mắm.(我喜欢蘸鱼露吃生菜。)。
想真正记住「nước mắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store