忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
Y
拼音 Y 开头的中文词用越南语怎么说
共 747 个词,第 3/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
舆论
dư luận
与其
thay vì
与日俱增
tăng lên từng ngày
与时俱进
bắt kịp thời đại
予以
dành cho
宇航员
phi hành gia
宇宙
vũ trụ
宇宙飞船
tàu vũ trụ
羽毛
lông chim
羽毛球
cầu lông
羽毛球场
sân cầu lông
羽毛球拍
vợt cầu lông
羽绒服
áo lông vũ
雨
mưa
雨水
nước mưa
雨靴
ủng đi mưa
雨衣
áo mưa
语法
ngữ pháp
语气
ngữ điệu
语言
ngôn ngữ
玉
ngọc
玉米
ngô
玉佩
ngọc bội
芋头
khoai môn
郁金香
hoa tulip
狱警
cai tù
浴缸
bồn tắm
浴巾
khăn tắm
浴帽
mũ tắm
浴袍
áo choàng tắm
浴室
phòng tắm
预报
dự báo
预测
dự đoán
预定
đặt trước
预防
phòng ngừa
预感
dự cảm
预告
báo trước
预计
dự kiến
预料
dự liệu
预赛
vòng loại
预示
báo hiệu
预售
bán trước
预算
ngân sách
预习
chuẩn bị bài
预言
tiên đoán
预约
hẹn trước
预兆
điềm báo
欲望
dục vọng
寓言
ngụ ngôn
遇难
gặp nạn
遇险
gặp nguy hiểm
愈合
lành lại
愈演愈烈
ngày càng gay gắt
冤
oan
冤枉
oan uổng
元旦
Tết Dương lịch
元老
lão thành
元素
nguyên tố
元宵节
Tết Nguyên Tiêu
员
viên
园地
khu vườn
园林
vườn cảnh
原
nguyên
原创
nguyên tác
原告
nguyên đơn
原来
hóa ra
原理
nguyên lý
原谅
tha thứ
原神
Genshin
原始
nguyên thủy
原型
nguyên mẫu
原因
nguyên nhân
原有
vốn có
原则
nguyên tắc
原装
nguyên bản
原子
nguyên tử
圆
tròn
圆满
viên mãn
圆形
hình tròn
圆珠笔
bút bi
援助
viện trợ
缘分
duyên phận
源代码
mã nguồn
源于
bắt nguồn từ
远
xa
远程
từ xa
远方
phương xa
远见
tầm nhìn xa
远近闻名
nổi tiếng gần xa
远离
tránh xa
怨
oán hận
怨气
oán khí
怨言
lời oán trách
院
viện
院士
viện sĩ
院长
viện trưởng
愿
nguyện
愿望
nguyện vọng
愿意
sẵn lòng
约
hẹn
约定俗成
thành thói quen xã hội
约会
hẹn hò
约束
ràng buộc
月
tháng
月饼
bánh trung thu
月初
đầu tháng
月底
cuối tháng
月亮
mặt trăng
月票
vé tháng
月球
Mặt Trăng
岳父
bố vợ
岳母
mẹ vợ
岳云鹏
Yue Yunpeng
悦耳
êm tai
阅读灯
đèn đọc sách
阅历
kinh nghiệm sống
越
vượt qua
越来越
càng ngày càng
越南
Việt Nam
越南斗笠
nón lá
越南河粉
phở
越野车
xe địa hình
晕
chóng mặt
晕车
say xe
晕倒
ngất xỉu
云
mây
允许
cho phép
陨石
thiên thạch
陨石坑
miệng núi lửa
孕妇
phụ nữ mang thai
孕育
thai nghén
运动
thể thao
运动会
hội thao
运动裤
quần thể thao
运动鞋
giày thể thao
运动员
vận động viên
运河
kênh đào
运气
vận may
运输
vận chuyển
运用
vận dụng
酝酿
ấp ủ
韵味
vẻ hấp dẫn
熨斗
bàn ủi
熨衣板
cầu là
熨衣服
ủi đồ
蕴藏
ẩn chứa
蕴涵
hàm chứa
1
2
3