忆单词忆单词

ứng phó

应付

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ứng: sắc(高升) · phó: sắc(高升) ?

ứng phó 应付

释义

常用搭配

ứng phó với khó khăn
应付困难
ứng phó với thiên tai
应付灾害

例句

Chúng ta cần ứng phó với tình huống này.
我们需要应付这种情况。
Cô ấy biết cách ứng phó với áp lực công việc.
她知道如何应付工作压力。

表达与回应

常见问题

应付用越南语怎么说?
「应付」的越南语是 ứng phó。
ứng phó 是什么意思?
ứng phó 在越南语中意思是「应付」,词性为动词。应对,处理某种情况或问题;采取措施以面对困难。
ứng phó 怎么读?
ứng phó 有 2 个音节:ứng: sắc(高升) · phó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ứng phó 常用吗?
ứng phó 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ứng phó 怎么造句?
例如:Chúng ta cần ứng phó với tình huống này.(我们需要应付这种情况。);Cô ấy biết cách ứng phó với áp lực công việc.(她知道如何应付工作压力。)。

想真正记住「ứng phó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练