忆单词忆单词

ưu đãi

优惠

名词 越南语

声调 2 个音节 —— ưu: ngang(平调) · đãi: ngã(带喉塞的高升) ?

ưu đãi 优惠

释义

常用搭配

chính sách ưu đãi
优惠政策
ưu đãi khách hàng
客户优惠

例句

Cửa hàng đang có nhiều ưu đãi.
商店有很多优惠。
Sinh viên được hưởng ưu đãi về giá vé.
学生享受票价优惠。

出现在这些词条的例句中

冬日保暖与配饰

常见问题

优惠用越南语怎么说?
「优惠」的越南语是 ưu đãi。
ưu đãi 是什么意思?
ưu đãi 在越南语中意思是「优惠」,词性为名词。优惠,优待。
ưu đãi 怎么读?
ưu đãi 有 2 个音节:ưu: ngang(平调) · đãi: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ưu đãi 常用吗?
ưu đãi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ưu đãi 怎么造句?
例如:Cửa hàng đang có nhiều ưu đãi.(商店有很多优惠。);Sinh viên được hưởng ưu đãi về giá vé.(学生享受票价优惠。)。

想真正记住「ưu đãi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练