忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lưới đánh cá
lưới đánh cá
渔网
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— lưới: sắc(高升) · đánh: sắc(高升) · cá: sắc(高升)
?
释义
渔网,用来捕鱼的网具
常用搭配
thả lưới đánh cá
撒渔网
vá lưới đánh cá
补渔网
例句
Ngư dân đang vá lưới đánh cá.
渔民正在补渔网。
Họ dùng lưới đánh cá để bắt cá.
他们用渔网捕鱼。
出现在这些词条的例句中
dệt
织
宠物与野生动物
tàu cá
渔船
ao nuôi cá
鱼塘
chim thú
飞禽走兽
xấu xí
丑陋
khó tin
不可思议
hoàn cảnh
处境
常见问题
渔网用越南语怎么说?
「渔网」的越南语是 lưới đánh cá。
lưới đánh cá 是什么意思?
lưới đánh cá 在越南语中意思是「渔网」,词性为名词。渔网,用来捕鱼的网具。
lưới đánh cá 怎么读?
lưới đánh cá 有 3 个音节:lưới: sắc(高升) · đánh: sắc(高升) · cá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưới đánh cá 怎么造句?
例如:Ngư dân đang vá lưới đánh cá.(渔民正在补渔网。);Họ dùng lưới đánh cá để bắt cá.(他们用渔网捕鱼。)。
想真正记住「lưới đánh cá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store