忆单词忆单词

hoa anh đào

樱花

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— hoa: ngang(平调) · anh: ngang(平调) · đào: huyền(低降)

hoa anh đào 樱花

释义

常用搭配

mùa hoa anh đào
樱花季
cây hoa anh đào
樱花树

例句

Hoa anh đào nở vào mùa xuân.
樱花在春天开放。
Tôi muốn ngắm hoa anh đào ở Nhật Bản.
我想在日本赏樱花。

出现在这些词条的例句中

常见花草

常见问题

樱花用越南语怎么说?
「樱花」的越南语是 hoa anh đào。
hoa anh đào 是什么意思?
hoa anh đào 在越南语中意思是「樱花」,词性为名词。樱花。
hoa anh đào 怎么读?
hoa anh đào 有 3 个音节:hoa: ngang(平调) · anh: ngang(平调) · đào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoa anh đào 怎么造句?
例如:Hoa anh đào nở vào mùa xuân.(樱花在春天开放。);Tôi muốn ngắm hoa anh đào ở Nhật Bản.(我想在日本赏樱花。)。

想真正记住「hoa anh đào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练