忆单词忆单词

đồ dùng

用品

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đồ: huyền(低降) · dùng: huyền(低降)

đồ dùng 用品

释义

常用搭配

đồ dùng học tập
学习用品
đồ dùng cá nhân
个人用品

例句

Tôi đã mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.
我买了一些新的厨房用品。
Đồ dùng học tập của em đâu?
你的学习用品在哪里?

出现在这些词条的例句中

家用杂物柜

常见问题

用品用越南语怎么说?
「用品」的越南语是 đồ dùng。
đồ dùng 是什么意思?
đồ dùng 在越南语中意思是「用品」,词性为名词。日常使用的物品;工具、器具等。
đồ dùng 怎么读?
đồ dùng 有 2 个音节:đồ: huyền(低降) · dùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ dùng 怎么造句?
例如:Tôi đã mua một số đồ dùng mới cho nhà bếp.(我买了一些新的厨房用品。);Đồ dùng học tập của em đâu?(你的学习用品在哪里?)。

想真正记住「đồ dùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练