忆单词忆单词

dùng cho

用于

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— dùng: huyền(低降) · cho: ngang(平调)

dùng cho 用于

释义

常用搭配

dùng cho trẻ em
用于儿童
dùng cho mục đích học tập
用于学习目的

例句

Sản phẩm này dùng cho người lớn.
这个产品用于成人。
Phòng này dùng cho họp nhóm.
这个房间用于小组会议。

出现在这些词条的例句中

常用介词用法

常见问题

用于用越南语怎么说?
「用于」的越南语是 dùng cho。
dùng cho 是什么意思?
dùng cho 在越南语中意思是「用于」,词性为动词。用于,指把某物用在某方面。
dùng cho 怎么读?
dùng cho 有 2 个音节:dùng: huyền(低降) · cho: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dùng cho 怎么造句?
例如:Sản phẩm này dùng cho người lớn.(这个产品用于成人。);Phòng này dùng cho họp nhóm.(这个房间用于小组会议。)。

想真正记住「dùng cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练