忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
di tích
di tích
遗址
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— di: ngang(平调) · tích: sắc(高升)
释义
历史遗留下来的建筑、遗迹
常用搭配
di tích lịch sử
历史遗址
bảo tồn di tích
保护遗址
例句
Di tích này rất nổi tiếng.
这个遗址很有名。
Chúng ta cần bảo vệ các di tích.
我们需要保护遗址。
出现在这些词条的例句中
khảo cổ
考古
phục nguyên
复原
thuyết minh
解说
khai quật
出土
chiêm ngưỡng
瞻仰
探秘人气景点
nhà lưu niệm
纪念馆
chùa Thiếu Lâm
少林寺
khu du lịch
景区
vách đá cheo leo
悬崖峭壁
bia kỷ niệm
纪念碑
núi tuyết
雪山
常见问题
遗址用越南语怎么说?
「遗址」的越南语是 di tích。
di tích 是什么意思?
di tích 在越南语中意思是「遗址」,词性为名词。历史遗留下来的建筑、遗迹。
di tích 怎么读?
di tích 有 2 个音节:di: ngang(平调) · tích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
di tích 怎么造句?
例如:Di tích này rất nổi tiếng.(这个遗址很有名。);Chúng ta cần bảo vệ các di tích.(我们需要保护遗址。)。
想真正记住「di tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store