忆单词忆单词

tuỳ người mà khác

因人而异

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tuỳ: huyền(低降) · người: huyền(低降) · mà: huyền(低降) · khác: sắc(高升)

tuỳ người mà khác 因人而异

释义

常用搭配

sở thích tuỳ người mà khác
兴趣因人而异
ý kiến tuỳ người mà khác
意见因人而异

例句

Kết quả tuỳ người mà khác.
结果因人而异。
Cảm nhận về phim này tuỳ người mà khác.
对这部电影的感受因人而异。

相关词条

常见问题

因人而异用越南语怎么说?
「因人而异」的越南语是 tuỳ người mà khác。
tuỳ người mà khác 是什么意思?
tuỳ người mà khác 在越南语中意思是「因人而异」,词性为短语。因人而异,根据个人不同而不同。
tuỳ người mà khác 怎么读?
tuỳ người mà khác 有 4 个音节:tuỳ: huyền(低降) · người: huyền(低降) · mà: huyền(低降) · khác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuỳ người mà khác 怎么造句?
例如:Kết quả tuỳ người mà khác.(结果因人而异。);Cảm nhận về phim này tuỳ người mà khác.(对这部电影的感受因人而异。)。

想真正记住「tuỳ người mà khác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练