忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giải cứu
giải cứu
营救
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · cứu: sắc(高升)
?
释义
救出陷入危险或困境的人
常用搭配
giải cứu con tin
营救人质
giải cứu động vật
营救动物
例句
Cảnh sát giải cứu nạn nhân thành công.
警察成功营救了受害者。
Họ giải cứu con chó bị mắc kẹt.
他们营救了一只被困的狗。
出现在这些词条的例句中
bắt cóc
绑架
con tin
人质
表达与澄清
hoàn toàn không
毫无
bộ sơ cứu
急救包
băng gạc
绷带
thì thầm
交头接耳
bánh tét
方粽
lời thừa
废话
常见问题
营救用越南语怎么说?
「营救」的越南语是 giải cứu。
giải cứu 是什么意思?
giải cứu 在越南语中意思是「营救」,词性为动词。救出陷入危险或困境的人。
giải cứu 怎么读?
giải cứu 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · cứu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải cứu 常用吗?
giải cứu 在越南语最常用的 2000 个词之内。
giải cứu 怎么造句?
例如:Cảnh sát giải cứu nạn nhân thành công.(警察成功营救了受害者。);Họ giải cứu con chó bị mắc kẹt.(他们营救了一只被困的狗。)。
想真正记住「giải cứu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store