忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lờ mờ
lờ mờ
隐约
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lờ: huyền(低降) · mờ: huyền(低降)
释义
模糊不清,隐约可见
常用搭配
ánh sáng lờ mờ
隐约的光
hình ảnh lờ mờ
隐约的影像
例句
Tôi chỉ nhìn thấy lờ mờ phía xa.
我只能隐约看到远处。
Ký ức về ngày đó giờ chỉ còn lờ mờ.
那天的记忆现在只剩下隐约了。
情绪百态
không hiểu
不解
đừng hòng
休想
trở tay không kịp
措手不及
không quên được
忘不了
oan
冤
gây chuyện vô lý
无理取闹
常见问题
隐约用越南语怎么说?
「隐约」的越南语是 lờ mờ。
lờ mờ 是什么意思?
lờ mờ 在越南语中意思是「隐约」,词性为形容词。模糊不清,隐约可见。
lờ mờ 怎么读?
lờ mờ 有 2 个音节:lờ: huyền(低降) · mờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lờ mờ 怎么造句?
例如:Tôi chỉ nhìn thấy lờ mờ phía xa.(我只能隐约看到远处。);Ký ức về ngày đó giờ chỉ còn lờ mờ.(那天的记忆现在只剩下隐约了。)。
想真正记住「lờ mờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store