忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghị viện
nghị viện
议会
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghị: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)
释义
议会,立法机构
常用搭配
nghị viện quốc gia
国家议会
cuộc họp nghị viện
议会会议
例句
Nghị viện đã thông qua luật mới.
议会通过了新法律。
Cuộc họp nghị viện diễn ra vào sáng nay.
议会会议今天上午举行。
法律实务词汇
hình sự
刑事
điều khoản
条款
chứng kiến
见证
bào chữa
辩护
nhân chứng
证人
bị bắt
被捕
常见问题
议会用越南语怎么说?
「议会」的越南语是 nghị viện。
nghị viện 是什么意思?
nghị viện 在越南语中意思是「议会」,词性为名词。议会,立法机构。
nghị viện 怎么读?
nghị viện 有 2 个音节:nghị: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghị viện 怎么造句?
例如:Nghị viện đã thông qua luật mới.(议会通过了新法律。);Cuộc họp nghị viện diễn ra vào sáng nay.(议会会议今天上午举行。)。
想真正记住「nghị viện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store