忆单词忆单词

nghị viện

议会

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nghị: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)

nghị viện 议会

释义

常用搭配

nghị viện quốc gia
国家议会
cuộc họp nghị viện
议会会议

例句

Nghị viện đã thông qua luật mới.
议会通过了新法律。
Cuộc họp nghị viện diễn ra vào sáng nay.
议会会议今天上午举行。

法律实务词汇

常见问题

议会用越南语怎么说?
「议会」的越南语是 nghị viện。
nghị viện 是什么意思?
nghị viện 在越南语中意思是「议会」,词性为名词。议会,立法机构。
nghị viện 怎么读?
nghị viện 有 2 个音节:nghị: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghị viện 怎么造句?
例如:Nghị viện đã thông qua luật mới.(议会通过了新法律。);Cuộc họp nghị viện diễn ra vào sáng nay.(议会会议今天上午举行。)。

想真正记住「nghị viện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练