忆单词忆单词

mồi câu

鱼饵

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mồi: huyền(低降) · câu: ngang(平调)

mồi câu 鱼饵

释义

常用搭配

mồi câu tươi
新鲜鱼饵
mua mồi câu
买鱼饵

例句

Anh ấy chuẩn bị mồi câu trước khi đi câu.
他在去钓鱼前准备了鱼饵。
Mồi câu này rất thu hút cá.
这种鱼饵很吸引鱼。

玩乐新花样

常见问题

鱼饵用越南语怎么说?
「鱼饵」的越南语是 mồi câu。
mồi câu 是什么意思?
mồi câu 在越南语中意思是「鱼饵」,词性为名词。用来吸引鱼咬钩的诱饵。
mồi câu 怎么读?
mồi câu 有 2 个音节:mồi: huyền(低降) · câu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mồi câu 怎么造句?
例如:Anh ấy chuẩn bị mồi câu trước khi đi câu.(他在去钓鱼前准备了鱼饵。);Mồi câu này rất thu hút cá.(这种鱼饵很吸引鱼。)。

想真正记住「mồi câu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练