忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hữu cơ
hữu cơ
有机
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hữu: ngã(带喉塞的高升) · cơ: ngang(平调)
?
释义
有机的,不含化学成分
常用搭配
thực phẩm hữu cơ
有机食品
nông nghiệp hữu cơ
有机农业
例句
Tôi thích ăn rau hữu cơ.
我喜欢吃有机蔬菜。
Sữa hữu cơ tốt cho sức khỏe.
有机牛奶对健康有益。
出现在这些词条的例句中
canh tác
耕种
hợp chất
化合物
phân bón
肥料
cacbon
碳
phân giải
分解
学习与生活
vật
物体
lành lại
愈合
ban
颁发
không ai biết
不为人知
yêu từ cái nhìn đầu tiên
一见钟情
thôn
屯
常见问题
有机用越南语怎么说?
「有机」的越南语是 hữu cơ。
hữu cơ 是什么意思?
hữu cơ 在越南语中意思是「有机」,词性为形容词。有机的,不含化学成分。
hữu cơ 怎么读?
hữu cơ 有 2 个音节:hữu: ngã(带喉塞的高升) · cơ: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hữu cơ 常用吗?
hữu cơ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hữu cơ 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn rau hữu cơ.(我喜欢吃有机蔬菜。);Sữa hữu cơ tốt cho sức khỏe.(有机牛奶对健康有益。)。
想真正记住「hữu cơ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store