忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bộ phim
bộ phim
影片
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · phim: ngang(平调)
?
释义
影片,电影
常用搭配
bộ phim hành động
动作影片
bộ phim tình cảm
爱情影片
例句
Tôi thích xem bộ phim này.
我喜欢看这部影片。
Bộ phim rất cảm động.
这部影片很感人。
出现在这些词条的例句中
hậu kỳ
后期
ra mắt
推出
hồi hộp
紧张
màn ảnh
银幕
hài kịch
喜剧
kịch bản
剧本
lời thoại
对白
nhàm chán
没意思
电影与影视
rạp chiếu phim
电影院
vé vào cửa
门票
đạo diễn
导演
diễn viên
演员
câu chuyện
故事
sáng tác
创作
常见问题
影片用越南语怎么说?
「影片」的越南语是 bộ phim。
bộ phim 是什么意思?
bộ phim 在越南语中意思是「影片」,词性为名词。影片,电影。
bộ phim 怎么读?
bộ phim 有 2 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · phim: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ phim 常用吗?
bộ phim 在越南语最常用的 2000 个词之内。
bộ phim 怎么造句?
例如:Tôi thích xem bộ phim này.(我喜欢看这部影片。);Bộ phim rất cảm động.(这部影片很感人。)。
想真正记住「bộ phim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store