忆单词忆单词

hộp nhạc

音乐盒

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hộp: nặng(低促、带喉塞) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)

hộp nhạc 音乐盒

释义

常用搭配

hộp nhạc quay tay
手摇音乐盒
hộp nhạc cơ
机械音乐盒

例句

Tôi tặng bạn một hộp nhạc.
我送你一个音乐盒。
Hộp nhạc này phát ra giai điệu nhẹ nhàng.
这个音乐盒播放出轻柔的旋律。

儿童玩具箱

常见问题

音乐盒用越南语怎么说?
「音乐盒」的越南语是 hộp nhạc。
hộp nhạc 是什么意思?
hộp nhạc 在越南语中意思是「音乐盒」,词性为名词。一种能播放音乐的盒子,常用于装饰或礼物。
hộp nhạc 怎么读?
hộp nhạc 有 2 个音节:hộp: nặng(低促、带喉塞) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộp nhạc 怎么造句?
例如:Tôi tặng bạn một hộp nhạc.(我送你一个音乐盒。);Hộp nhạc này phát ra giai điệu nhẹ nhàng.(这个音乐盒播放出轻柔的旋律。)。

想真正记住「hộp nhạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练