忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hộp nhạc
hộp nhạc
音乐盒
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hộp: nặng(低促、带喉塞) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)
释义
一种能播放音乐的盒子,常用于装饰或礼物
常用搭配
hộp nhạc quay tay
手摇音乐盒
hộp nhạc cơ
机械音乐盒
例句
Tôi tặng bạn một hộp nhạc.
我送你一个音乐盒。
Hộp nhạc này phát ra giai điệu nhẹ nhàng.
这个音乐盒播放出轻柔的旋律。
儿童玩具箱
máy thổi bong bóng
泡泡机
súng nước
水枪
đồ chơi
玩具
con rối
木偶
búp bê
娃娃
cờ vua
国际象棋
常见问题
音乐盒用越南语怎么说?
「音乐盒」的越南语是 hộp nhạc。
hộp nhạc 是什么意思?
hộp nhạc 在越南语中意思是「音乐盒」,词性为名词。一种能播放音乐的盒子,常用于装饰或礼物。
hộp nhạc 怎么读?
hộp nhạc 有 2 个音节:hộp: nặng(低促、带喉塞) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộp nhạc 怎么造句?
例如:Tôi tặng bạn một hộp nhạc.(我送你一个音乐盒。);Hộp nhạc này phát ra giai điệu nhẹ nhàng.(这个音乐盒播放出轻柔的旋律。)。
想真正记住「hộp nhạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store