忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đón nhận
đón nhận
迎来
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đón: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)
释义
迎接并接受
常用搭配
đón nhận thử thách
迎来挑战
đón nhận cơ hội
迎来机会
例句
Chúng ta nên đón nhận thay đổi.
我们应该迎来变化。
Anh ấy đón nhận lời mời.
他迎来了邀请。
时间表达入门
gửi đi
打发
liên tiếp
接连
cuối cùng cũng
总算
tạm thời
暂时
một khi
一旦
không ngờ
居然
常见问题
迎来用越南语怎么说?
「迎来」的越南语是 đón nhận。
đón nhận 是什么意思?
đón nhận 在越南语中意思是「迎来」,词性为动词。迎接并接受。
đón nhận 怎么读?
đón nhận 有 2 个音节:đón: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đón nhận 怎么造句?
例如:Chúng ta nên đón nhận thay đổi.(我们应该迎来变化。);Anh ấy đón nhận lời mời.(他迎来了邀请。)。
想真正记住「đón nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store