忆单词忆单词

đôi khi

有时

副词 越南语

声调 2 个音节 —— đôi: ngang(平调) · khi: ngang(平调) ?

đôi khi 有时

释义

常用搭配

đôi khi xảy ra
有时发生
đôi khi quên
有时忘记

例句

Tôi đôi khi đi bộ đến trường.
我有时步行去学校。
Đôi khi tôi quên làm bài tập.
我有时忘记做作业。

出现在这些词条的例句中

时间变化

常见问题

有时用越南语怎么说?
「有时」的越南语是 đôi khi。
đôi khi 是什么意思?
đôi khi 在越南语中意思是「有时」,词性为副词。有时,偶尔。
đôi khi 怎么读?
đôi khi 有 2 个音节:đôi: ngang(平调) · khi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đôi khi 常用吗?
đôi khi 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đôi khi 怎么造句?
例如:Tôi đôi khi đi bộ đến trường.(我有时步行去学校。);Đôi khi tôi quên làm bài tập.(我有时忘记做作业。)。

想真正记住「đôi khi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练