忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đôi khi
đôi khi
有时
副词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đôi: ngang(平调) · khi: ngang(平调)
释义
有时,偶尔
常用搭配
đôi khi xảy ra
有时发生
đôi khi quên
有时忘记
例句
Tôi đôi khi đi bộ đến trường.
我有时步行去学校。
Đôi khi tôi quên làm bài tập.
我有时忘记做作业。
出现在这些词条的例句中
si tình
痴心
ngoảnh lại
回首
lời thật lòng
心里话
người ngoài nghề
外行
核心功能词 09
đành phải
不得不
không có gì
没什么
từ từ
慢慢
các loại
各种
không chỉ
不仅
đủ
够
常见问题
有时用越南语怎么说?
「有时」的越南语是 đôi khi。
đôi khi 是什么意思?
đôi khi 在越南语中意思是「有时」,词性为副词。有时,偶尔。
đôi khi 怎么读?
đôi khi 有 2 个音节:đôi: ngang(平调) · khi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đôi khi 怎么造句?
例如:Tôi đôi khi đi bộ đến trường.(我有时步行去学校。);Đôi khi tôi quên làm bài tập.(我有时忘记做作业。)。
想真正记住「đôi khi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store