忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
một cách
một cách
以……方式
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · cách: sắc(高升)
?
释义
以……方式(副词化结构)
例句
Anh ấy trả lời một cách lịch sự.
他以礼貌的方式回答。
Cô ấy giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
她以高效的方式解决了问题。
出现在这些词条的例句中
sự vật
事物
cao minh
高明
thân mật
亲密
đột ngột
急剧
hào phóng
大方
lạnh lùng
冷酷
biện chứng
辩证
ngu muội
愚昧
相关词条
một
一
một bên
一边
một cái nhìn
一眼
một câu
一句话
常见问题
以……方式用越南语怎么说?
「以……方式」的越南语是 một cách。
một cách 是什么意思?
một cách 在越南语中意思是「以……方式」。以……方式(副词化结构)。
một cách 怎么读?
một cách 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · cách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một cách 常用吗?
một cách 在越南语最常用的 1000 个词之内。
một cách 怎么造句?
例如:Anh ấy trả lời một cách lịch sự.(他以礼貌的方式回答。);Cô ấy giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.(她以高效的方式解决了问题。)。
想真正记住「một cách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store