忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
di nguyện
di nguyện
遗愿
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— di: ngang(平调) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)
释义
临终遗愿
死前的心愿
常用搭配
thực hiện di nguyện
实现遗愿
di nguyện cuối cùng
最后遗愿
例句
Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.
家人努力实现他的遗愿。
Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.
她的遗愿是帮助贫困儿童。
情绪百态
rưng rưng nước mắt
热泪盈眶
nỗi lo về sau
后顾之忧
cười gượng
苦笑
gây náo loạn
起哄
làm xấu mặt
出丑
trằn trọc
翻来覆去
常见问题
遗愿用越南语怎么说?
「遗愿」的越南语是 di nguyện。
di nguyện 是什么意思?
di nguyện 在越南语中意思是「遗愿」,词性为名词。临终遗愿;死前的心愿。
di nguyện 怎么读?
di nguyện 有 2 个音节:di: ngang(平调) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
di nguyện 怎么造句?
例如:Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.(家人努力实现他的遗愿。);Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.(她的遗愿是帮助贫困儿童。)。
想真正记住「di nguyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store