忆单词忆单词

di nguyện

遗愿

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— di: ngang(平调) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)

di nguyện 遗愿

释义

常用搭配

thực hiện di nguyện
实现遗愿
di nguyện cuối cùng
最后遗愿

例句

Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.
家人努力实现他的遗愿。
Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.
她的遗愿是帮助贫困儿童。

情绪百态

常见问题

遗愿用越南语怎么说?
「遗愿」的越南语是 di nguyện。
di nguyện 是什么意思?
di nguyện 在越南语中意思是「遗愿」,词性为名词。临终遗愿;死前的心愿。
di nguyện 怎么读?
di nguyện 有 2 个音节:di: ngang(平调) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
di nguyện 怎么造句?
例如:Gia đình cố gắng thực hiện di nguyện của ông.(家人努力实现他的遗愿。);Di nguyện của bà là giúp đỡ trẻ em nghèo.(她的遗愿是帮助贫困儿童。)。

想真正记住「di nguyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练