忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
U
/
ứng dụng
ứng dụng
应用
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ứng: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
应用,应用程序
常用搭配
ứng dụng di động
移动应用
ứng dụng học tập
学习应用
例句
Tôi tải ứng dụng mới về điện thoại.
我在手机上下载了新应用。
Ứng dụng này rất hữu ích.
这个应用很有用。
出现在这些词条的例句中
tải xuống
下载
cài đặt
设置;安装
trả phí
付费
định vị
定位
cập nhật
更新
gỡ cài đặt
卸载
người dùng
用户
đổi phiên bản
改版
欧洲旅行日常
khách du lịch
游客
viết văn
作文
trang web
网站
mấy
几
tại sao
为什么
Đức
德国
常见问题
应用用越南语怎么说?
「应用」的越南语是 ứng dụng。
ứng dụng 是什么意思?
ứng dụng 在越南语中意思是「应用」,词性为名词。应用,应用程序。
ứng dụng 怎么读?
ứng dụng 有 2 个音节:ứng: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ứng dụng 常用吗?
ứng dụng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ứng dụng 怎么造句?
例如:Tôi tải ứng dụng mới về điện thoại.(我在手机上下载了新应用。);Ứng dụng này rất hữu ích.(这个应用很有用。)。
想真正记住「ứng dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store