忆单词忆单词

diễu hành

游行

动词 越南语

声调 2 个音节 —— diễu: ngã(带喉塞的高升) · hành: huyền(低降) ?

diễu hành 游行

释义

常用搭配

diễu hành đường phố
街头游行
cuộc diễu hành lớn
大型游行

例句

Họ diễu hành trên phố.
他们在街上游行。
Cuộc diễu hành diễn ra vào sáng nay.
游行在今天早上举行。

出现在这些词条的例句中

军队与爱国

常见问题

游行用越南语怎么说?
「游行」的越南语是 diễu hành。
diễu hành 是什么意思?
diễu hành 在越南语中意思是「游行」,词性为动词。游行,列队行进。
diễu hành 怎么读?
diễu hành 有 2 个音节:diễu: ngã(带喉塞的高升) · hành: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diễu hành 常用吗?
diễu hành 在越南语最常用的 5000 个词之内。
diễu hành 怎么造句?
例如:Họ diễu hành trên phố.(他们在街上游行。);Cuộc diễu hành diễn ra vào sáng nay.(游行在今天早上举行。)。

想真正记住「diễu hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练