忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
diễu hành
diễu hành
游行
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— diễu: ngã(带喉塞的高升) · hành: huyền(低降)
?
释义
游行,列队行进
常用搭配
diễu hành đường phố
街头游行
cuộc diễu hành lớn
大型游行
例句
Họ diễu hành trên phố.
他们在街上游行。
Cuộc diễu hành diễn ra vào sáng nay.
游行在今天早上举行。
出现在这些词条的例句中
quốc khánh
国庆
军队与爱国
đạn dược
子弹
anh dũng
英勇
áp bức
压迫
nhân quyền
人权
lục quân
陆军
quân phục
军装
常见问题
游行用越南语怎么说?
「游行」的越南语是 diễu hành。
diễu hành 是什么意思?
diễu hành 在越南语中意思是「游行」,词性为动词。游行,列队行进。
diễu hành 怎么读?
diễu hành 有 2 个音节:diễu: ngã(带喉塞的高升) · hành: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diễu hành 常用吗?
diễu hành 在越南语最常用的 5000 个词之内。
diễu hành 怎么造句?
例如:Họ diễu hành trên phố.(他们在街上游行。);Cuộc diễu hành diễn ra vào sáng nay.(游行在今天早上举行。)。
想真正记住「diễu hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store