忆单词忆单词

giúp ích cho

有助于

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— giúp: sắc(高升) · ích: sắc(高升) · cho: ngang(平调)

giúp ích cho 有助于

释义

常用搭配

giúp ích cho sức khỏe
有助于健康
giúp ích cho công việc
有助于工作

例句

Thể dục giúp ích cho sức khỏe.
锻炼有助于健康。
Kinh nghiệm này giúp ích cho công việc của tôi.
这个经验有助于我的工作。

出现在这些词条的例句中

表达因果关系

常见问题

有助于用越南语怎么说?
「有助于」的越南语是 giúp ích cho。
giúp ích cho 是什么意思?
giúp ích cho 在越南语中意思是「有助于」,词性为动词。有帮助,有益于。
giúp ích cho 怎么读?
giúp ích cho 有 3 个音节:giúp: sắc(高升) · ích: sắc(高升) · cho: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giúp ích cho 怎么造句?
例如:Thể dục giúp ích cho sức khỏe.(锻炼有助于健康。);Kinh nghiệm này giúp ích cho công việc của tôi.(这个经验有助于我的工作。)。

想真正记住「giúp ích cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练