忆单词忆单词

công dụng

用途

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · dụng: nặng(低促、带喉塞)

công dụng 用途

释义

常用搭配

công dụng của sản phẩm
产品用途
công dụng thực tế
实际用途

例句

Công dụng của thuốc này là gì?
这种药有什么用途?
Sản phẩm này có nhiều công dụng.
这个产品有很多用途。

相关词条

常见问题

用途用越南语怎么说?
「用途」的越南语是 công dụng。
công dụng 是什么意思?
công dụng 在越南语中意思是「用途」,词性为名词。用途,用处。
công dụng 怎么读?
công dụng 有 2 个音节:công: ngang(平调) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công dụng 怎么造句?
例如:Công dụng của thuốc này là gì?(这种药有什么用途?);Sản phẩm này có nhiều công dụng.(这个产品有很多用途。)。

想真正记住「công dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练