忆单词忆单词

để tránh

以免

短语 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— để: hỏi(降升) · tránh: sắc(高升)

để tránh 以免

释义

常用搭配

để tránh rắc rối
以免麻烦
để tránh hiểu lầm
以免误会

例句

Tôi mang ô để tránh mưa.
我带伞以免下雨。
Hãy cẩn thận để tránh bị thương.
要小心以免受伤。

出现在这些词条的例句中

表达因果关系

常见问题

以免用越南语怎么说?
「以免」的越南语是 để tránh。
để tránh 是什么意思?
để tránh 在越南语中意思是「以免」,词性为短语。以免,为了避免。
để tránh 怎么读?
để tránh 有 2 个音节:để: hỏi(降升) · tránh: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
để tránh 怎么造句?
例如:Tôi mang ô để tránh mưa.(我带伞以免下雨。);Hãy cẩn thận để tránh bị thương.(要小心以免受伤。)。

想真正记住「để tránh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练