忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
làm gương
làm gương
以身作则
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · gương: ngang(平调)
释义
以自己的行动做榜样
常用搭配
làm gương cho con cái
为孩子以身作则
例句
Thầy giáo luôn làm gương cho học sinh.
老师总是以身作则。
Cha mẹ nên làm gương cho con.
父母应以身作则。
相关词条
làm giả
造假
làm giàu
致富
làm hại người khác để lợi cho mình
损人利己
làm hỏng
败坏
常见问题
以身作则用越南语怎么说?
「以身作则」的越南语是 làm gương。
làm gương 是什么意思?
làm gương 在越南语中意思是「以身作则」,词性为动词。以自己的行动做榜样。
làm gương 怎么读?
làm gương 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · gương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm gương 怎么造句?
例如:Thầy giáo luôn làm gương cho học sinh.(老师总是以身作则。);Cha mẹ nên làm gương cho con.(父母应以身作则。)。
想真正记住「làm gương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store