忆单词忆单词

giấy phép kinh doanh

营业执照

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— giấy: sắc(高升) · phép: sắc(高升) · kinh: ngang(平调) · doanh: ngang(平调)

giấy phép kinh doanh 营业执照

释义

常用搭配

xin giấy phép kinh doanh
申请营业执照
cấp giấy phép kinh doanh
颁发营业执照

例句

Công ty cần giấy phép kinh doanh để hoạt động.
公司需要营业执照才能经营。
Tôi đã nộp hồ sơ xin giấy phép kinh doanh.
我已经提交了申请营业执照的材料。

法律实务词汇

常见问题

营业执照用越南语怎么说?
「营业执照」的越南语是 giấy phép kinh doanh。
giấy phép kinh doanh 是什么意思?
giấy phép kinh doanh 在越南语中意思是「营业执照」,词性为名词。由政府颁发的允许企业经营的证件。
giấy phép kinh doanh 怎么读?
giấy phép kinh doanh 有 4 个音节:giấy: sắc(高升) · phép: sắc(高升) · kinh: ngang(平调) · doanh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giấy phép kinh doanh 怎么造句?
例如:Công ty cần giấy phép kinh doanh để hoạt động.(公司需要营业执照才能经营。);Tôi đã nộp hồ sơ xin giấy phép kinh doanh.(我已经提交了申请营业执照的材料。)。

想真正记住「giấy phép kinh doanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练