忆单词忆单词

kỹ thuật in ấn

印刷术

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— kỹ: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞) · in: ngang(平调) · ấn: sắc(高升)

kỹ thuật in ấn 印刷术

释义

常用搭配

kỹ thuật in ấn hiện đại
现代印刷术
phát minh kỹ thuật in ấn
发明印刷术

例句

Kỹ thuật in ấn đã thay đổi thế giới.
印刷术改变了世界。
Họ nghiên cứu kỹ thuật in ấn mới.
他们研究新的印刷术。

历史大事件

常见问题

印刷术用越南语怎么说?
「印刷术」的越南语是 kỹ thuật in ấn。
kỹ thuật in ấn 是什么意思?
kỹ thuật in ấn 在越南语中意思是「印刷术」,词性为名词。印刷的技术和方法。
kỹ thuật in ấn 怎么读?
kỹ thuật in ấn 有 4 个音节:kỹ: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞) · in: ngang(平调) · ấn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỹ thuật in ấn 怎么造句?
例如:Kỹ thuật in ấn đã thay đổi thế giới.(印刷术改变了世界。);Họ nghiên cứu kỹ thuật in ấn mới.(他们研究新的印刷术。)。

想真正记住「kỹ thuật in ấn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练