忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
âm lượng
âm lượng
音量
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— âm: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
音量,声音的大小
常用搭配
tăng âm lượng
调高音量
giảm âm lượng
调低音量
例句
Âm lượng quá lớn làm tôi đau tai.
音量太大让我耳朵疼。
Bạn có thể giảm âm lượng không?
你能把音量调低吗?
出现在这些词条的例句中
vặn
扭
网络与平台
nền tảng
平台
tải xuống
下载
hiệu năng
性能
phiền
烦
bot
机器人
dự án
项目
常见问题
音量用越南语怎么说?
「音量」的越南语是 âm lượng。
âm lượng 是什么意思?
âm lượng 在越南语中意思是「音量」,词性为名词。音量,声音的大小。
âm lượng 怎么读?
âm lượng 有 2 个音节:âm: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
âm lượng 常用吗?
âm lượng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
âm lượng 怎么造句?
例如:Âm lượng quá lớn làm tôi đau tai.(音量太大让我耳朵疼。);Bạn có thể giảm âm lượng không?(你能把音量调低吗?)。
想真正记住「âm lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store