忆单词忆单词

dinh dưỡng

营养

名词 越南语

声调 2 个音节 —— dinh: ngang(平调) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升) ?

dinh dưỡng 营养

释义

常用搭配

dinh dưỡng hợp lý
合理营养
chế độ dinh dưỡng
营养制度

例句

Trẻ em cần dinh dưỡng đầy đủ.
儿童需要充足的营养。
Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe.
营养制度影响健康。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

营养用越南语怎么说?
「营养」的越南语是 dinh dưỡng。
dinh dưỡng 是什么意思?
dinh dưỡng 在越南语中意思是「营养」,词性为名词。营养,养分。
dinh dưỡng 怎么读?
dinh dưỡng 有 2 个音节:dinh: ngang(平调) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dinh dưỡng 常用吗?
dinh dưỡng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
dinh dưỡng 怎么造句?
例如:Trẻ em cần dinh dưỡng đầy đủ.(儿童需要充足的营养。);Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe.(营养制度影响健康。)。

想真正记住「dinh dưỡng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练