忆单词忆单词

mã bưu điện

邮编

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— mã: ngã(带喉塞的高升) · bưu: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)

mã bưu điện 邮编

释义

常用搭配

tra mã bưu điện
查邮编
mã bưu điện địa phương
本地邮编

例句

Bạn biết mã bưu điện ở đây không?
你知道这里的邮编吗?
Ghi rõ mã bưu điện trên phong bì.
请在信封上写清邮编。

快递物流通

常见问题

邮编用越南语怎么说?
「邮编」的越南语是 mã bưu điện。
mã bưu điện 是什么意思?
mã bưu điện 在越南语中意思是「邮编」,词性为名词。邮政编码,邮编。
mã bưu điện 怎么读?
mã bưu điện 有 3 个音节:mã: ngã(带喉塞的高升) · bưu: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mã bưu điện 怎么造句?
例如:Bạn biết mã bưu điện ở đây không?(你知道这里的邮编吗?);Ghi rõ mã bưu điện trên phong bì.(请在信封上写清邮编。)。

想真正记住「mã bưu điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练