忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
âm tính
âm tính
阴性
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— âm: ngang(平调) · tính: sắc(高升)
?
释义
阴性(医学检测结果)
常用搭配
kết quả âm tính
阴性结果
xét nghiệm âm tính
检测阴性
例句
Kết quả xét nghiệm là âm tính.
检测结果为阴性。
Anh ấy đã có kết quả âm tính với virus.
他病毒检测为阴性。
诊断与恢复
thay đổi từng ngày
日新月异
bảo mẫu
保姆
cấp tính
急性
có giá trị
值钱
cốc thủy tinh
玻璃杯
điếc
聋
常见问题
阴性用越南语怎么说?
「阴性」的越南语是 âm tính。
âm tính 是什么意思?
âm tính 在越南语中意思是「阴性」,词性为形容词。阴性(医学检测结果)。
âm tính 怎么读?
âm tính 有 2 个音节:âm: ngang(平调) · tính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
âm tính 常用吗?
âm tính 在越南语最常用的 5000 个词之内。
âm tính 怎么造句?
例如:Kết quả xét nghiệm là âm tính.(检测结果为阴性。);Anh ấy đã có kết quả âm tính với virus.(他病毒检测为阴性。)。
想真正记住「âm tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store