忆单词忆单词

âm tính

阴性

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— âm: ngang(平调) · tính: sắc(高升) ?

âm tính 阴性

释义

常用搭配

kết quả âm tính
阴性结果
xét nghiệm âm tính
检测阴性

例句

Kết quả xét nghiệm là âm tính.
检测结果为阴性。
Anh ấy đã có kết quả âm tính với virus.
他病毒检测为阴性。

诊断与恢复

常见问题

阴性用越南语怎么说?
「阴性」的越南语是 âm tính。
âm tính 是什么意思?
âm tính 在越南语中意思是「阴性」,词性为形容词。阴性(医学检测结果)。
âm tính 怎么读?
âm tính 有 2 个音节:âm: ngang(平调) · tính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
âm tính 常用吗?
âm tính 在越南语最常用的 5000 个词之内。
âm tính 怎么造句?
例如:Kết quả xét nghiệm là âm tính.(检测结果为阴性。);Anh ấy đã có kết quả âm tính với virus.(他病毒检测为阴性。)。

想真正记住「âm tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练