忆单词忆单词

xà lách dầu

油麦菜

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— xà: huyền(低降) · lách: sắc(高升) · dầu: huyền(低降)

xà lách dầu 油麦菜

释义

常用搭配

xà lách dầu xào tỏi
蒜蓉油麦菜
món xà lách dầu
油麦菜菜肴

例句

Tôi thường ăn xà lách dầu.
我经常吃油麦菜。
Xà lách dầu rất tốt cho sức khỏe.
油麦菜对健康很好。

厨房菜篮子

常见问题

油麦菜用越南语怎么说?
「油麦菜」的越南语是 xà lách dầu。
xà lách dầu 是什么意思?
xà lách dầu 在越南语中意思是「油麦菜」,词性为名词。油麦菜,一种叶类蔬菜。
xà lách dầu 怎么读?
xà lách dầu 有 3 个音节:xà: huyền(低降) · lách: sắc(高升) · dầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xà lách dầu 怎么造句?
例如:Tôi thường ăn xà lách dầu.(我经常吃油麦菜。);Xà lách dầu rất tốt cho sức khỏe.(油麦菜对健康很好。)。

想真正记住「xà lách dầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练